Từ ghép
文风不动
Phồn thể: [文風不動]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn bất động; bóng không thay đổi chút nào; cũng viết 紋風不動|纹风不动
- 4 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn bất động
- 2 bóng không thay đổi chút nào
- 3 cũng viết 紋風不動|纹风不动
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.