Houzii
← Từ điển
Từ ghép

按兵不动

Phồn thể: [按兵不動]
ànbīngbúdòng
Nghĩa tiếng Việtgiữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
  • 4 chữ
  • 26 nét