Từ ghép
按兵不动
Phồn thể: [按兵不動]Nghĩa
- 1 giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.