Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纹风不动

Phồn thể: [紋風不動]
wénfēngbúdòng
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn bất động; bóng gió: không một chút thay đổi; cũng viết là 文風不動|文风不动
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn toàn bất động
  2. 2 bóng gió: không một chút thay đổi
  3. 3 cũng viết là 文風不動|文风不动

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập