Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不动点

Phồn thể: [不動點]
búdòngdiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm cố định (của ánh xạ) (toán học)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập