Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拿不动

Phồn thể: [拿不動]
nábudòng
Nghĩa tiếng Việtkhông thể nhấc nổi (cái gì đó); thấy (cái gì đó) quá nặng
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 không thể nhấc nổi (cái gì đó); thấy (cái gì đó) quá nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập