Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静坐不动

Phồn thể: [靜坐不動]
jìngzuòbúdòng
Nghĩa tiếng Việtngồi yên không động đậy; ngồi im không hành động
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa