Từ ghép
静坐不动
Phồn thể: [靜坐不動]Nghĩa
- 1 ngồi yên không động đậy
- 2 ngồi im không hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.