Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chòngchuáng

冲床

Phồn thể: [衝床]
Nghĩa tiếng Việtmáy dập (gia công kim loại)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 máy dập (gia công kim loại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập