Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病床

bìngchuáng
Nghĩa tiếng Việtgiường bệnh; giường bệnh viện
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giường bệnh
  2. 2 giường bệnh viện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập