蹦床Từ ghép蹦床bèngchuángNghĩa tiếng Việttấm bạt lò xo2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tấm bạt lò xoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蹦nhảy; nảy; bậtTrang chữ →床[sàng]giường; ghế dài; lượng từ cho giườngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →