Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

美化

měihuà
Nghĩa tiếng Việtlàm cho đẹp hơn; trang trí; tô điểm
Âm Hán Việtmỉ hoá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa