Từ ghép
援交小姐
Nghĩa tiếng Việtcô gái tham gia enjo-kōsai; xem thêm 援助交际 (yuánzhùjiāojì)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cô gái tham gia enjo-kōsai
- 2 xem thêm 援助交际 (yuánzhùjiāojì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.