Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘎嘎小姐

Gāgā Xiǎojie
Nghĩa tiếng ViệtLady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập