Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gá · gá

嘎

Nghĩaâm thanh kêu cục tác; biến thể cũ của 嘎 (gá)
Bộ thủ口
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gáâm thanh kêu cục tác
  • gábiến thể cũ của 嘎 (gá)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 戛

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 戛

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.