Từ ghép
人鱼小姐
Phồn thể: [人魚小姐]Nghĩa
- 1 nàng tiên cá
- 2 nàng tiên cá nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.