Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人鱼小姐

Phồn thể: [人魚小姐]
rényúxiǎojie
Nghĩa tiếng Việtnàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nàng tiên cá
  2. 2 nàng tiên cá nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập