Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐台小姐

zuòtáixiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcô gái quán bar; gái tiếp khách chuyên nghiệp
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô gái quán bar
  2. 2 gái tiếp khách chuyên nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập