Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三陪小姐

sānpéixiǎojie
Nghĩa tiếng Việtnữ tiếp viên; cô gái quán bar
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nữ tiếp viên
  2. 2 cô gái quán bar

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập