Từ ghép
中国人
Phồn thể: [中國人]Nghĩa
- 1 Người Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中国人大[中國人大]Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc Trung Quốc
- 中国人民大学[中國人民大學]Đại học Nhân dân Trung Quốc
- 中国人民银行[中國人民銀行]Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
- 中国人权组织[中國人權組織]Tổ chức Nhân quyền Trung Quốc (tổ chức của người Trung Quốc ở nước ngoài, trụ sở tại New York)
- 中国人民解放军[中國人民解放軍]Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)
- 中国人民志愿军[中國人民志願軍]Quân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc được triển khai để hỗ trợ Triều Tiên năm 1950
- 中国人民解放军海军[中國人民解放軍海軍]Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
- 中国人民解放军空军[中國人民解放軍空軍]Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)
- 中国人民对外友好协会[中國人民對外友好協會]Hiệp hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc (CPAFFC)
- 中国人民武装警察部队[中國人民武裝警察部隊]Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)
- 中国人民政治协商会议[中國人民政治協商會議]Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)
- 中国人权民运信息中心[中國人權民運信息中心]Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông