Từ ghép
中国人民志愿军
Phồn thể: [中國人民志願軍]Nghĩa tiếng ViệtQuân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc được triển khai để hỗ trợ Triều Tiên năm 1950
- 7 chữ
- 46 nét
Nghĩa
- 1 Quân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc được triển khai để hỗ trợ Triều Tiên năm 1950
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →
- 愿[nguyện]mong muốn, hy vọng, ước nguyện; sẵn lòngTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →