Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国人民对外友好协会

Phồn thể: [中國人民對外友好協會]
Zhōngguó Rénmín Duìwài Yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎo XiéhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHiệp hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc (CPAFFC)
  • 10 chữ
  • 51 nét