Từ ghép
中国人民政治协商会议
Phồn thể: [中國人民政治協商會議]Nghĩa tiếng ViệtHội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)
- 10 chữ
- 64 nét
Nghĩa
- 1 Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 商thương mại; nhà buôn; người bánTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →