Từ ghép
哪儿跟哪儿
Phồn thể: [哪兒跟哪兒]Nghĩa tiếng Việtcó liên quan gì đến chuyện đó?; liên quan gì đến nhau?
- 5 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có liên quan gì đến chuyện đó?
- 2 liên quan gì đến nhau?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.