Từ ghép
茶几
Nghĩa tiếng Việtbàn nhỏ; bàn cà phê; bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà)
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bàn nhỏ
- 2 bàn cà phê
- 3 bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.