Houzii
← Từ điển
Từ ghép

几多

Phồn thể: [幾多]
jǐduō
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) bao nhiêu; mấy; (thông minh,...) thế nào
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) bao nhiêu
  2. 2 mấy
  3. 3 (thông minh,...) thế nào
  4. 4 ... như vậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập