Từ ghép
视觉方言
Phồn thể: [視覺方言]Nghĩa
- 1 (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.