Houzii
← Từ điển
Từ ghép

视觉方言

Phồn thể: [視覺方言]
shìjuéfāngyán
Nghĩa tiếng Việt(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
  • 4 chữ
  • 28 nét