Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

身影

shēnyǐng
Nghĩa tiếng Việtbóng dáng; hình dáng
Âm Hán Việtthân ảnh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa