Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

合影

héyǐng
Nghĩa tiếng Việtchụp ảnh chung; ảnh nhóm
Âm Hán Việthợp ảnh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa