Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

影

yǐng
Nghĩa tiếng Việthình ảnh; hình; phim
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình ảnh
  2. 2 hình
  3. 3 phim
  4. 4 điện ảnh
  5. 5 ảnh
  6. 6 phản chiếu
  7. 7 bóng
  8. 8 dấu vết

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập