Chữ đơn
影
Nghĩa
- 1 hình ảnh
- 2 hình
- 3 phim
- 4 điện ảnh
- 5 ảnh
- 6 phản chiếu
- 7 bóng
- 8 dấu vết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 影响[影響][ảnh hướng]Cấp: HSK 3ảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến
- 合影[hợp ảnh]Cấp: HSK 5chụp ảnh chung; ảnh nhóm
- 摄影[攝影][nhép ảnh]Cấp: HSK 5chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim
- 影片[ảnh phiến]Cấp: HSK 5bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim
- 影视[影視][ảnh thị]Cấp: HSK 5phim và truyền hình
- 影子[ảnh tí]Cấp: HSK 6bóng; phản chiếu; (nghĩa bóng) gợi ý
- 背影[bối ảnh]Cấp: HSK 7–9nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
- 幻影[ảo ảnh]Cấp: HSK 7–9ảo ảnh; ảo tưởng
- 身影[thân ảnh]Cấp: HSK 7–9bóng dáng; hình dáng
- 缩影[縮影][súc ảnh]Cấp: HSK 7–9phiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Phó từ mức độ tuyệt đối trong văn viết 极其 / 极为 / 异常 · 极其 + Tính từ/Động từ tâm lý | 极为 + Tính từ hai âm tiết | 异常 + Tính từ hai âm tiếtHSK 5
- Phó từ phản vấn chỉ phạm vi vượt trội 岂止 / 何止 · 岂止 / 何止 + (是) + Phạm vi nhỏ A,连 / 甚至 + Phạm vi lớn hơn B + 也/都…HSK 5