Houzii
← Từ điển
Từ ghép

影响层面

Phồn thể: [影響層面]
yǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngcéngmiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttác động; ảnh hưởng
  • 4 chữ
  • 40 nét