Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环境影响

Phồn thể: [環境影響]
huánjìngyǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttác động môi trường
  • 4 chữ
  • 46 nét