Từ ghép
环境影响评估
Phồn thể: [環境影響評估]Nghĩa tiếng Việtđánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评
- 6 chữ
- 60 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT
- 2 viết tắt của 環評|环评
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.