Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环境影响评估

Phồn thể: [環境影響評估]
huánjìngyǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngpínggūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评
  • 6 chữ
  • 60 nét
  • 2 nghĩa