Chữ HánChữ đa âm
估
Nghĩa dùng trong 估衣 (gùyi); ước lượng
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 估衣 (gùyi)
- ước lượng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 古
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 古
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.