Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

估

gù
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 估衣 (gùyi)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

估

gū
Nghĩa tiếng Việtước lượng
  • 1 chữ
  • 7 nét