粗估Từ ghép粗估cūgūNghĩa tiếng Việtước tính sơ bộ2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ước tính sơ bộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.粗[thô](vật dài) to; dày; (vật dạng hạt) thô; (giọng nói) khànTrang chữ →估dùng trong 估衣 (gùyi)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →