Houzii
← Từ điển
Từ ghép

估产

Phồn thể: [估產]
gūchǎn
Nghĩa tiếng Việtđánh giá; ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh giá
  2. 2 ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập