Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

估算

gūsuàn
Nghĩa tiếng Việtsự đánh giá; sự ước lượng
Âm Hán Việtcổ toán
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa