Houzii
← Từ điển
Từ ghép

影响面

Phồn thể: [影響面]
yǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngmiànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphạm vi ảnh hưởng; khu vực bị ảnh hưởng
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phạm vi ảnh hưởng
  2. 2 khu vực bị ảnh hưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập