Từ ghép
统汉字
Phồn thể: [統漢字]Nghĩa tiếng ViệtUnihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韩统一表意文字 (ZhōngRìHántǒngyībiǎoyìwénzì)
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Unihan
- 2 chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn
- 3 viết tắt của 中日韩统一表意文字 (ZhōngRìHántǒngyībiǎoyìwénzì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.