Từ ghép
滑块
Phồn thể: [滑塊]Nghĩa tiếng Việtkhối trượt; thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khối trượt
- 2 thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.