Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

送行

sòngxíng
Nghĩa tiếng Việttiễn biệt; tổ chức tiệc chia tay
Âm Hán Việttống hàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa