Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
nuǎn

暖

Phồn thể: [㬉]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 暖 (nuǎn)
Âm Hán Việtnoãn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 暖 (nuǎn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
nuǎn

暖

Nghĩa tiếng Việtấm; làm ấm
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấm
  2. 2 làm ấm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
nuǎn

暖

Phồn thể: [煖]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 暖 (nuǎn)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 暖 (nuǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
nuǎn

暖

Phồn thể: [煗]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 暖 (nuǎn), ấm áp
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 暖 (nuǎn), ấm áp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập