Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
暖
Phồn thể: [㬉]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 暖 (nuǎn)
Âm Hán Việtnoãn
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 暖 (nuǎn)
Câu ví dụ
- 上午还是阴天,现在晴了,比昨天暖和一点儿。你看,这是我小时候的照片!Buổi sáng vẫn là trời âm u, giờ hửng nắng rồi, ấm hơn hôm qua một chút. Bạn xem này, đây là ảnh hồi nhỏ của mình đấy!
- 房间里面真暖和,外面虽然很冷,但是大家坐在一起包饺子多有意思啊!Bên trong phòng ấm áp thật, bên ngoài tuy rất lạnh nhưng mọi người ngồi cạnh nhau gói sủi cảo thú vị biết bao!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 暖和[noãn hoà]Cấp: HSK 4ấm; ấm áp
- 温暖[溫暖][ôn noãn]Cấp: HSK 5ấm áp
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
- 暖气[暖氣][noãn khí]Cấp: HSK 6hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm
- 供暖[cung noãn]Cấp: HSK 7–9cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà); hệ thống sưởi
- 取暖[thủ noãn]Cấp: HSK 7–9sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)
- 暖烘烘[noãn hong hong]Cấp: HSK 7–9ấm áp; dễ chịu; ấm lòng
- 变暖[變暖]trở nên ấm
- 采暖[採暖]sưởi ấm
- 和暖ấm áp dễ chịu (thời tiết)
- 回暖(thời tiết) ấm lên lại
- 冷暖nghĩa đen: thay đổi nhiệt độ hàng ngày; nghĩa bóng: sự khỏe mạnh; sự thoải mái, sức khỏe, thịnh vượng của ai đó, v.v.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan