Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

烘

hōng
Nghĩa tiếng Việtnướng; hơ nóng; làm nổi bật bằng tương phản
Âm Hán Việthong
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nướng
  2. 2 hơ nóng
  3. 3 làm nổi bật bằng tương phản

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập