Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

烘托

hōngtuō
Nghĩa tiếng Việtnền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác
Âm Hán Việthong thác
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nền (của bức tranh)
  2. 2 phông nền
  3. 3 một chi tiết làm nổi bật thứ khác
  4. 4 làm nổi bật (một cách có lợi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập