Chữ HánChữ đa âm
蕻
Nghĩa (văn học) tươi tốt; phồn thịnh; (văn học) chồi; (phương ngữ) cọng dài của một số loại rau; dùng trong 雪里蕻 (xuělǐhóng); Phiên âm Đài Loan [hong4]
Bộ thủ艹
- 16 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (văn học) tươi tốt; phồn thịnh; (văn học) chồi; (phương ngữ) cọng dài của một số loại rau
- dùng trong 雪里蕻 (xuělǐhóng); Phiên âm Đài Loan [hong4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 镸 + 共
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 镸chángbộ "trường" hoặc "sinh trưởng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 168)
- 共gòng[cộng]chung; chung nhau; chia sẻ
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 共
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.