Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蕻

hòng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tươi tốt; phồn thịnh; (văn học) chồi; (phương ngữ) cọng dài của một số loại rau
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) tươi tốt; phồn thịnh
  2. 2 (văn học) chồi
  3. 3 (phương ngữ) cọng dài của một số loại rau

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

蕻

hóng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 雪里蕻 (xuělǐhóng); Phiên âm Đài Loan [hong4]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa