Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

共和国

Phồn thể: [共和國]
gònghéguó
Nghĩa tiếng Việtnước cộng hòa
Âm Hán Việtcộng hoà quốc
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nước cộng hòa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập