Cấp: HSK 7–9Từ ghép
共和国
Phồn thể: [共和國]Nghĩa
- 1 nước cộng hòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 捷克共和国[捷克共和國]Cộng hòa Séc
- 威玛共和国[威瑪共和國]Cộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)
- 中非共和国[中非共和國]Cộng hòa Trung Phi
- 爱尔兰共和国[愛爾蘭共和國]Cộng hòa Ireland
- 安道尔共和国[安道爾共和國]Cộng hòa Andorra
- 马其顿共和国[馬其頓共和國]Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)
- 多明尼加共和国[多明尼加共和國](Đài Loan) Cộng hòa Dominica
- 多米尼加共和国[多米尼加共和國]Cộng hòa Dominica
- 刚果民主共和国[剛果民主共和國]Cộng hòa Dân chủ Congo
- 基里巴斯共和国[基里巴斯共和國]Kiribati
- 克罗地亚共和国[克羅地亞共和國]Cộng hòa Croatia
- 科特迪瓦共和国[科特迪瓦共和國]Cộng hòa Côte d'Ivoire
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ