Từ ghép
克罗地亚共和国
Phồn thể: [克羅地亞共和國]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Croatia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 亚thứ hai; kế tiếp; kémTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →