Từ ghép
刚果民主共和国
Phồn thể: [剛果民主共和國]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Dân chủ Congo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 刚[cương]vừa, vừa mới (phó từ chỉ thời gian); cứng, vữngTrang chữ →
- 果trái cây; kết quả; kiên quyếtTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →