Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马其顿共和国

Phồn thể: [馬其頓共和國]
Mǎqídùn Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)
  • 6 chữ
  • 43 nét