Từ ghép
马其顿共和国
Phồn thể: [馬其頓共和國]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 顿[đốn]dừng; tạm dừng; sắp xếpTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →