Từ ghép
科特迪瓦共和国
Phồn thể: [科特迪瓦共和國]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Côte d'Ivoire
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 迪khai sángTrang chữ →
- 瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →