Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威玛共和国

Phồn thể: [威瑪共和國]
Wēimǎ Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)
  • 5 chữ
  • 38 nét